PP (Polypropylene) là một loại nhựa nhiệt dẻo được sản xuất bằng cách trùng hợp các monome propylene. Đây là một trong năm loại nhựa đa dụng chính (cùng với PE, PVC, PS và ABS).
Đặc điểm chính:
-
Nhẹ: Mật độ 0,89–0,91 g/cm³, khiến nó nhẹ nhất trong số các loại nhựa thông dụng
-
Chịu nhiệt: Điểm nóng chảy 160–170°C; có thể chịu được nước sôi và khử trùng ở nhiệt độ cao
-
Kháng hóa chất: Chịu được axit, kiềm và hầu hết các dung môi hữu cơ, nhưng dễ bị axit sunfuric và nitric đậm đặc
-
Tính chất cơ học: Độ cứng tốt và độ bền uốn tuyệt vời (thường gọi là “nhựa bản lề” vì có thể uốn cong nhiều lần mà không bị gãy)
-
Cách điện: Tuyệt vời
-
Nhược điểm: Trở nên giòn ở nhiệt độ thấp, khả năng chống lão hóa kém (cần chất chống oxy hóa) và khó in lên
Ứng dụng điển hình:
-
Hộp đựng thức ăn (hộp cơm trưa an toàn với lò vi sóng, cốc sữa chua, hộp đựng đồ ăn mang đi dùng một lần)
-
Thiết bị y tế (ống tiêm, chai IV)
-
Phụ tùng ô tô (cản xe, trang trí nội thất)
-
Đồ gia dụng (trống máy giặt, cánh quạt)
-
Túi dệt và vải không dệt (khẩu trang, túi mua sắm)
Biểu tượng Tái chế: Mã 5 (hình tam giác có số 5 bên trong, có in PP bên dưới).
An toàn: PP cấp thực phẩm được công nhận là loại nhựa an toàn. Nó có thể chịu được nhiệt độ lên tới xấp xỉ 120°C và an toàn với lò vi sóng (mặc dù lưu ý rằng một số nắp PP có thể được làm bằng các vật liệu khác nhau). Khi đốt, nó tạo ra ngọn lửa màu vàng với nền màu xanh lam, có mùi giống như parafin (sáp nến) và nhỏ giọt như sáp nến.






